detrited

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

detrited (địa lý,địa chất)

  1. Mòn, bị cọ mòn.
  2. Bở ra, mủn ra, vụn ra.

Tham khảo[sửa]