devanture
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /də.vɑ̃.tyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| devanture /də.vɑ̃.tyʁ/ |
devantures /də.vɑ̃.tyʁ/ |
devanture gc /də.vɑ̃.tyʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “devanture”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)