Bước tới nội dung

developing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /dɪˈvɛl.ə.pɪŋ/
    • Âm thanh (London):(tập tin)
  • Tách âm: de‧vel‧op‧ing

Động từ

developing

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của develop.

Tính từ

[sửa]

developing

  1. Đang phát triển, trên đà phát triển.

Tham khảo