Bước tới nội dung

devitrify

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdi.ˈvɪ.trə.ˌfɑɪ/

Ngoại động từ

devitrify ngoại động từ /ˌdi.ˈvɪ.trə.ˌfɑɪ/

  1. Làm mờ (thuỷ tinh).

Tham khảo