devitrify
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdi.ˈvɪ.trə.ˌfɑɪ/
Ngoại động từ
devitrify ngoại động từ /ˌdi.ˈvɪ.trə.ˌfɑɪ/
- Làm mờ (thuỷ tinh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “devitrify”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)