dhāvati
Giao diện
Tiếng Pali
[sửa]Cách viết khác
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Phạn धावति (dhāvati).
Động từ
dhāvati
- Chạy.
Chia động từ
Chia động từ của "dhāvati"
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Hiện tại | ||
| ngôi thứ nhất | dhāvāmi | dhāvāma |
| ngôi thứ hai | dhāvasi | dhāvatha |
| ngôi thứ ba | dhāvati | dhāvanti |
| impr. | ||
| ngôi thứ nhất | dhāvāmi | dhāvāma |
| ngôi thứ hai | dhāva hoặc dhāvāhi | dhāvatha |
| ngôi thứ ba | dhāvatu | dhāvantu |
| opta. | ||
| ngôi thứ nhất | dhāveyyāmi hoặc dhāveyyaṃ hoặc dhāve | dhāveyyāma |
| ngôi thứ hai | dhāveyyāsi hoặc dhāve | dhāveyyātha |
| ngôi thứ ba | dhāveyya hoặc dhāve | dhāveyyuṃ |
Tính từ
[sửa]dhāvati
- Dạng định vị cách giống đực/giống trung số ít của dhāvant, phân từ hiện tại của động từ trên.