Bước tới nội dung

dhāvati

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pali

Cách viết khác

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Phạn धावति (dhāvati).

Động từ

dhāvati

  1. Chạy.

Chia động từ

  • Phân từ hiện tại chủ động: dhāvant, xem các dạng và cách sử dụng
  • Phân từ hiện tại chính giữa: dhāvamāna, xem các dạng và cách sử dụng

Tính từ

dhāvati

  1. Dạng định vị cách giống đực/giống trung số ít của dhāvant, phân từ hiện tại của động từ trên.