Bước tới nội dung

di-

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ đồng âm

Tiền tố

di-

  1. (Tiền tố cùng với danh từ) Hai, song, đôi.
  2. (Hóa; cùng đi với danh từ trong tên hóa chất) Đi (hai).

Tham khảo