di-
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "di"
Ngôn ngữ (7)
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˈdaɪ/, /ˌdaɪ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Từ nguyên 1
[sửa]| Từ tiếng ÂÂNT |
|---|
| *dwóh₁ |
Vay mượn từ tiếng Latinh di-, từ tiếng Hy Lạp cổ δι- (di-, “hai”).
Tiền tố
[sửa]| 2 | Trước: | mono- |
|---|---|---|
| Sau: | tri- |
di-
Đồng nghĩa
[sửa]Xem thêm
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Vay mượn từ tiếng Latinh dis-.
Tiền tố
[sửa]di-
Từ nguyên 3
[sửa]Vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ δῐ- (di-).
Tiền tố
[sửa]di-
Từ phái sinh
[sửa]Không tìm thấy thể loại Từ có tiền tố di- tiếng Anh
Từ theo nghĩa phái sinh "hai"
- diacetal
- diacetate
- diacetoxylation
- diacetyl
- diacridine
- diacrylate
- diactinal
- diactivated
- diadenosine
- diadenylate
- dialkene
- dialkoxide
- dialkylated
- dialkylation
- diallelic
- dialuminium
- diamide
- diamidine
- diamidino
- diamniotic
- diandry
- diangle
- dianhydride
- dianilido
- dianion
- diantimony
- diarch
- diarchy
- diarginate
- diarginine
- diaromatic
- diarsenic
- dibarium
- dibehenate
- diberyllium
- dibesylate
- dibutyryl
- dicadmium
- dicarbamate
- dicarbamoyl
- dicarboxaldehyde
- dicarboxamide
- dicerium
- dichlorine
- dichloro
- dicyano
- didecenoate
- didodecyl
- didysprosium
- diepoxide
- diepoxy
- dierbium
- diethoxy
- diethylene
- diethynyl
- dieuropium
- diferulate
- digadolinium
- digalactose
- digalactosyl
- digalacturonate
- digallium
- digeranyl
- digermanium
- diglycosyl
- diguanosine
- dihafnium
- dihalo
- dihelium
- diheptyl
- dihexyl
- diholmium
- dihydro
- dihydroxo
- diindium
- diiridium
- diiron
- diisobutyl
- diisodecyl
- diisononyl
- dilactate
- dilactone
- dilactyl
- dilanthanum
- dilaurate
- dilauroyl
- dilauryl
- dilead
- dilithium
- dilutetium
- dimagnesium
- dimanganese
- dimercury
- dimethacrylate
- dimethylene
- dimolybdenum
- dimycocerosate
- dimyristoyl
- dimyristyl
- dineodymium
- dineptunium
- diniobium
- dinonyl
Từ theo nghĩa phái sinh "cặp đôi"
Từ theo nghĩa phái sinh "gấp đôi"
Từ theo nghĩa phái sinh "cả hai"
Từ theo nghĩa phái sinh "băng qua, ngang qua"
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “di-”, trong Lexico, Dictionary.com; Oxford University Press, 2019–2022.
- “di-”, trong Merriam-Webster Online Dictionary, Springfield, Mass.: Merriam-Webster, 1996–nay.
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “di-”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ δίς (dís).
Tiền tố
[sửa]di-
Từ phái sinh
[sửa]Không tìm thấy thể loại Từ có tiền tố di- tiếng Catalan
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hy Lạp cổ δίς (dís, “hai lần”).
Cách phát âm
[sửa]Tiền tố
[sửa]di-
Tiếng Java
[sửa]Latinh hóa
[sửa]di-
- Dạng Latinh hóa của ꦢꦶ-
Tiếng Quốc tế ngữ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Dẫn xuất từ tiếng Latinh di-.
Tiền tố
[sửa]di-
Từ phái sinh
[sửa]Không tìm thấy thể loại Từ có tiền tố di- tiếng Quốc tế ngữ
Đọc thêm
[sửa]- “di”, trong Plena Ilustrita Vortaro de Esperanto, 2020, →ISBN
- “di-”, trong Reta Vortaro [Từ điển trực tuyến] (bằng tiếng Quốc tế ngữ), 1997-2026
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Hy Lạp cổ δίς (dís, “hai lần”).
Tiền tố
[sửa]di-
Từ phái sinh
[sửa]Không tìm thấy thể loại Từ có tiền tố di- tiếng Tây Ban Nha
Từ nguyên 2
[sửa]Từ tiếng Latinh dis- hoặc tiếng Latinh dī-.
Tiền tố
[sửa]di-
Từ phái sinh
[sửa]Không tìm thấy thể loại Từ có tiền tố di- tiếng Tây Ban Nha
Đọc thêm
[sửa]- “di-”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Tiền tố
[sửa]di-
- Hai.
Từ phái sinh
[sửa]Không tìm thấy thể loại Từ có tiền tố di- tiếng Đan Mạch
Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ Tiếng Anh gốc Ấn-Âu nguyên thuỷ/*dwóh₁
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tiền tố tiếng Anh
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Anh
- en:Hai
- Từ vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Tiền tố tiếng Catalan
- Entries with collapsible category trees for nonexistent categories
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Tiền tố tiếng Hà Lan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hà Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Java
- Latinh hóa tiếng Java
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ tiếng Quốc tế ngữ
- Tiền tố tiếng Quốc tế ngữ
- Từ 1 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có nguyên từ tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Tiền tố tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Tiền tố tiếng Đan Mạch