Bước tới nội dung

diaboliquement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dja.bɔ.lik.mɑ̃/

Phó từ

diaboliquement /dja.bɔ.lik.mɑ̃/

  1. Quỷ quái, độc ác.

Tham khảo