diagonally
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɑɪ.ˈæ.ɡə.nə.li/
Phó từ
diagonally /dɑɪ.ˈæ.ɡə.nə.li/
- Theo đường chéo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “diagonally”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)