diatomite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɑɪ.ˈæ.tə.ˌmɑɪt/
Danh từ
diatomite /dɑɪ.ˈæ.tə.ˌmɑɪt/
- (Khoáng chất) Điatomit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diatomite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)