diazo

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

diazo /dɑɪ.ˈæ.ˌzoʊ/

  1. Chứa đựng điazonium.

Tham khảo[sửa]