Bước tới nội dung

dichotomize

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌmɑɪz/

Động từ

dichotomize /.ˌmɑɪz/

  1. Phản đối, rẽ đôi.

Tham khảo