Bước tới nội dung

difficile

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdi.fɪ.ˈsiəl/

Tính từ

difficile /ˌdi.fɪ.ˈsiəl/

  1. Khó tính, khó làm vừa lòng; khó thuyết phục; khó chơi (người... ).

Tham khảo