diktator
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | diktator | diktatoren |
| Số nhiều | diktatorer | diktatorene |
diktator gđ
- Nhà độc tài, chuyên chế.
- Landet blir styrt av en diktator.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diktator”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)