Bước tới nội dung

diktator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít diktator diktatoren
Số nhiều diktatorer diktatorene

diktator

  1. Nhà độc tài, chuyên chế.
    Landet blir styrt av en diktator.

Tham khảo