diktatur
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | diktatur | diktaturet |
| Số nhiều | diktatur, diktaturer | diktatura, diktaturene |
diktatur gđ
- Sự độc tài, độc đoán, chuyên chế. Chế độ độc tài, chuyên chế.
- Hitler innførte diktatur i Tyskland.
- Quốc gia dưới chế độ độc tài chuyên chế.
- Det er mange diktaturer i den tredje verden.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diktatur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)