dinosaure
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /di.nɔ.zɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dinosaure /di.nɔ.zɔʁ/ |
dinosaures /di.nɔ.zɔʁ/ |
dinosaure gđ /di.nɔ.zɔʁ/
- (Động vật học) Thằn lằn kinh khủng (hóa thạch).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dinosaure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)