dinosaure

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

dinosaure

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
dinosaure
/di.nɔ.zɔʁ/
dinosaures
/di.nɔ.zɔʁ/

dinosaure /di.nɔ.zɔʁ/

  1. (Động vật học) Thằn lằn kinh khủng (hóa thạch).

Tham khảo[sửa]