diopter

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

diopter /dɑɪ.ˈɑːp.tɜː/

  1. (Vật lý) Điôt.

Tham khảo[sửa]