dirigé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.ʁi.ʒe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dirigé /di.ʁi.ʒe/ |
dirigés /di.ʁi.ʒe/ |
| Giống cái | dirigée /di.ʁi.ʒe/ |
dirigées /di.ʁi.ʒe/ |
dirigé /di.ʁi.ʒe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dirigé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)