Bước tới nội dung

diriment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

diriment

  1. (Pháp lý) Bãi bỏ, thủ tiêu; làm cho không có giá trị.
    diriment impediment — sự trở ngại làm cho cuộc hôn nhân không có giá trị

Tham khảo