disaccharide

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌdɑɪ.ˈsæ.kə.ˌrɑɪd/

Danh từ[sửa]

disaccharide /ˌdɑɪ.ˈsæ.kə.ˌrɑɪd/

  1. Đisacarit.

Tham khảo[sửa]