discipliné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.si.pli.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | discipliné /di.si.pli.ne/ |
disciplinés /di.si.pli.ne/ |
| Giống cái | disciplinée /di.si.pli.ne/ |
disciplinées /di.si.pli.ne/ |
discipliné /di.si.pli.ne/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “discipliné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)