Bước tới nội dung

discobolus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

discobolus số nhiều discoboli

  1. Lực sĩ ném đĩa (Hy lạp xưa); tượng lực sĩ ném đĩa.

Tham khảo