discontentment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪs.kən.ˈtɛnt.mənt/
Ngoại động từ
discontentment ngoại động từ /ˌdɪs.kən.ˈtɛnt.mənt/
Tính từ
discontentment /ˌdɪs.kən.ˈtɛnt.mənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “discontentment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)