Bước tới nội dung

discordantly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.dᵊnt.li/

Phó từ

discordantly /.dᵊnt.li/

  1. Chỏi nhau, không hợp nhau.

Tham khảo