disdainful
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.fəl/
Tính từ
disdainful /.fəl/
- Có thái độ khinh thị; khinh người, khinh khỉnh.
- Có thái độ không thèm (làm gì... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disdainful”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)