disdainful

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

disdainful /.fəl/

  1. thái độ khinh thị; khinh người, khinh khỉnh.
  2. thái độ không thèm (làm gì... ).

Tham khảo[sửa]