Bước tới nội dung

disintoxication

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɪs.ɪn.ˌtɑːk.sə.ˈkeɪ.ʃən/

Danh từ

disintoxication /ˈdɪs.ɪn.ˌtɑːk.sə.ˈkeɪ.ʃən/

  1. Sự giải độc.

Tham khảo