disk drive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

disk drive

  1. (Tech) Bộ quay đĩa (từ), ổ đĩa.

Tham khảo[sửa]