diskette

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˌdɪs.ˈkɛt]

Danh từ[sửa]

diskette /ˌdɪs.ˈkɛt/

  1. (Tech) Đĩa nhỏ, đĩa mềm = floppy disk.

Tham khảo[sửa]