Bước tới nội dung

disloyalist

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

disloyalist

  1. kẻ không trung nghĩa, kẻ không trung thành, kẻ phản bội (chính phủ... ).

Tính từ

disloyalist

  1. không trung nghĩa, không trung thành, phản bội (chính phủ... ).

Tham khảo