Bước tới nội dung

disloyalty

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈlɔɪ.əl.ti/

Danh từ

disloyalty /.ˈlɔɪ.əl.ti/

  1. Sự không trung thành, sự không chung thuỷ.
  2. sự không trung nghĩa, sự không trung thành, sự phản bội.
  3. Sự không trung thực.

Tham khảo