Bước tới nội dung

disse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Đại từ

disse

Phương ngữ khác

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å disse
Hiện tại chỉ ngôi disser
Quá khứ dissa, disset
Động tính từ quá khứ dissai-et
Động tính từ hiện tại

disse

  1. Rung động. rung rinh, lay động.
    Hun løp så flesket disset.
  2. Đánh đu, đu đưa.
    Barna disset på lekeplassen.

Từ dẫn xuất

Tham khảo