dissolu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.sɔ.ly/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dissolu /di.sɔ.ly/ |
dissolus /di.sɔ.ly/ |
| Giống cái | dissolue /di.sɔ.ly/ |
dissolues /di.sɔ.ly/ |
dissolu /di.sɔ.ly/
- Trụy lạc, phóng đãng.
- Une vie dissolue — một cuộc sống trụy lạc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dissolu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)