Bước tới nội dung

distensible

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈstɛnt.sə.bəl/

Tính từ

distensible /.ˈstɛnt.sə.bəl/

  1. Có thể sưng phồng; có thể căng phồng.

Tham khảo