distractedly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈstræk.təd.li/
Phó từ
distractedly /dɪ.ˈstræk.təd.li/
- Điên cuồng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “distractedly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)