district

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
district
/dis.tʁikt/
districts
/dis.tʁikt/

district /dis.tʁikt/

  1. Quận, huyện, hạt.
  2. (Sử học) Quản hạt.
    Le district d’un juge — quản hạt của một quan tòa

Tham khảo[sửa]