Bước tới nội dung

diviseur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /di.vi.zœʁ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
diviseur
/di.vi.zœʁ/
diviseur
/di.vi.zœʁ/

diviseur /di.vi.zœʁ/

  1. (Toán học) Số chia, ước số.
    Commun diviseur — ước số chung
    Plus grand commun diviseur (P.G.C.D.) — ước số chung lớn nhất
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Kẻ chia rẽ.
    Jouer le rôle de diviseur dans un syndicat — đóng vai kẻ chia rẽ trong công đoàn

Tham khảo

[sửa]