doctoral
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
doctoral
- (Thuộc) Tiến sĩ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “doctoral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔk.tɔ.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | doctoral /dɔk.tɔ.ʁal/ |
doctoral /dɔk.tɔ.ʁal/ |
| Giống cái | doctorale /dɔk.tɔ.ʁal/ |
doctorale /dɔk.tɔ.ʁal/ |
doctoral /dɔk.tɔ.ʁal/
- Xem docteur 1
- Dignité doctorale — chức vị tiến sĩ
- (Nghĩa xấu) Ra vẻ đạo mạo, ra vẻ thông thái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “doctoral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)