doctoral

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

doctoral

  1. (Thuộc) Tiến sĩ.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực doctoral
/dɔk.tɔ.ʁal/
doctoral
/dɔk.tɔ.ʁal/
Giống cái doctorale
/dɔk.tɔ.ʁal/
doctorale
/dɔk.tɔ.ʁal/

doctoral /dɔk.tɔ.ʁal/

  1. Xem docteur 1.
    Dignité doctorale — chức vị tiến sĩ
  2. (Nghĩa xấu) Ra vẻ đạo mạo, ra vẻ thông thái.

Tham khảo[sửa]