Bước tới nội dung

dogme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
dogme
/dɔɡm/
dogmes
/dɔɡm/

dogme /dɔɡm/

  1. Giáo điều; giáo lý.

Tham khảo