dolent
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dolent /dɔ.lɑ̃/ |
dolents /dɔ.lɑ̃/ |
| Giống cái | dolente /dɔ.lɑ̃t/ |
dolentes /dɔ.lɑ̃t/ |
dolent /dɔ.lɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dolent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)