Bước tới nội dung

joyeux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒwa.jø/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực joyeux
/ʒwa.jø/
joyeux
/ʒwa.jø/
Giống cái joyeuse
/ʒwa.jøz/
joyeuses
/ʒwa.jøz/

joyeux /ʒwa.jø/

  1. Vui sướng, vui mừng, vui.
    Cris joyeux — tiếng kêu vui mừng
  2. Vui vẻ, nhộn nhịp.
    Une bande joyeuse — đám người vui nhộn

Trái nghĩa

Tham khảo