Bước tới nội dung

dolor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdoʊ.lɜː/

Danh từ

dolor /ˈdoʊ.lɜː/

  1. Nỗi buồn phiền.

Tham khảo