dominerende

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc dominerende
gt dominerende
Số nhiều dominerende
Cấp so sánh
cao

dominerende

  1. Trội hơn, vượt lên trên cả, có ưu thế.
    Bygget virker alt for dominerende i landskapet.
    Hun har en dominerende innvirkning på kollegene.

Tham khảo[sửa]