Bước tới nội dung

donkey-engine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɑːŋ.ki.ˈɛn.dʒən/

Danh từ

donkey-engine ((cũng) donkey) /ˈdɑːŋ.ki.ˈɛn.dʒən/

  1. (Kỹ thuật) Tời hơi nước, cần trục hơi nước (trên tàu thuỷ).

Tham khảo