dop
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
dop
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dop”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Gia Rai
[sửa]Động từ
[sửa]dop
- ăn cắp.
- čơkơi thâo dop ― thằng ăn cắp
Tham khảo
[sửa]- Ksor Yin - Phan Xuân Thành - Rơmah Del - Kpă Tweo. ((Can we date this quote?)) Từ điển Việt - Jrai (dùng trong nhà trường), Nhà xuất bản Giáo dục.