Bước tới nội dung

dorer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

dorer ngoại động từ /dɔ.ʁe/

  1. Mạ vàng, thếp vàng.
  2. (Văn học) Làm cho vàng rực.
    La moisson dore les sillons — lúa chín làm cho luống cày vàng rực
  3. Tô điểm.
    Dorer la vie — tô điểm cuộc đời
    Dorer sa pensée — tô điểm tư tưởng của mình
  4. Làm vàng mặt (bánh, bằng cách bôi lòng đỏ trứng lên trước khi nướng).
    dorer la pilule — (thân mật) khiến cho nuốt bồ hòn làm ngọt+ (thân mật) tô vẽ để che đậy

Từ đồng âm

Tham khảo