dorer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ.ʁe/
Ngoại động từ
dorer ngoại động từ /dɔ.ʁe/
- Mạ vàng, thếp vàng.
- (Văn học) Làm cho vàng rực.
- La moisson dore les sillons — lúa chín làm cho luống cày vàng rực
- Tô điểm.
- Dorer la vie — tô điểm cuộc đời
- Dorer sa pensée — tô điểm tư tưởng của mình
- Làm vàng mặt (bánh, bằng cách bôi lòng đỏ trứng lên trước khi nướng).
- dorer la pilule — (thân mật) khiến cho nuốt bồ hòn làm ngọt+ (thân mật) tô vẽ để che đậy
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dorer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)