double-breasted

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

double-breasted /ˌdə.bəl.ˈbrɛs.təd/

  1. Cái chéo (áo).

Tham khảo[sửa]