Bước tới nội dung

double pole double throw switch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdə.bəl ˈpoʊl ˈdə.bəl ˈθroʊ ˈswɪtʃ/

Danh từ

double pole double throw switch /ˈdə.bəl ˈpoʊl ˈdə.bəl ˈθroʊ ˈswɪtʃ/

  1. (Tech) Cái chuyển mạch hai cực/dao hai đầu.

Tham khảo