Bước tới nội dung

doucettement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /du.sɛt.mɑ̃/

Phó từ

doucettement /du.sɛt.mɑ̃/

  1. (Thân mật) Rất nhạt.

Tham khảo