downhearted
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /daʊnˈhɑːr.təd/
Tính từ
downhearted /daʊnˈhɑːr.təd/
- Nản lòng, nản chí.
- Downhearted Duckling — Vịt Con Nản Lòng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “downhearted”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)