downy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɑʊ.ni/
Tính từ
downy /ˈdɑʊ.ni/
Tính từ
downy /ˈdɑʊ.ni/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Lông tơ; phủ đầy lông tơ; như lông tơ.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ lóng) Láu cá, tinh khôn.
- a downy bird — thằng cha láu cá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “downy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)