drôlement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dʁɔl.mɑ̃/
Phó từ
drôlement /dʁɔl.mɑ̃/
- Kỳ cục, lạ lùng.
- Elle est drôlement accoutrée — cô ta ăn mặc kỳ cục
- (Thân mật) Lạ lùng, dữ.
- Il fait drôlement chaud — trời nóng lạ lùng
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Buồn cười.
- Se déguiser drôlement — hóa trang buồn cười
Trái nghĩa
- Tristement
- Normalement
- Peu, pas
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “drôlement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)